Trang bị tiếng Pháp là gì?
"trang bị" trong tiếng Pháp là équiper (ngoại động từ), équipement (danh từ).
équiper Ngoại động từ
/e.ki.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang bị.
- équiper un navire trang bị một tàu thủy
- équiper un enfant pour le ski trang bị cho một em bé đi trượt tuyết
équipement Danh từ · giống đực
/e.kip.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự trang bị.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- munirNgoại động từ · Cấp, trang bị
- fourbiDanh từ · Trang bị (của lính)
- fournimentDanh từ · Trang bị (của một người lính)
- armerNgoại động từ · Trang bị (tàu bè..)
- équipageDanh từ · Trang bị, dụng cụ
- doterNgoại động từ · Trang bị
- outillerNgoại động từ · Trang bị
- armementDanh từ · Sự trang bị (tàu bè)
- dotationDanh từ · Sự trang bị
Câu hỏi thường gặp
Trang bị tiếng Pháp là gì?
"trang bị" trong tiếng Pháp là équiper (ngoại động từ), équipement (danh từ).