dotation
danh từ giống cái (f)
/dɔ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dotation nghĩa là tiền trợ cấp, sự trang bị.
Nghĩa của dotation
Danh từ · giống cái
- Tiền trợ cấp.
- Sự trang bị.
- Nghĩa bóng Phú bẩm.
- La plus belle dotation de l'humanitécái phú bẩm đẹp nhất của loài người
Dạng từ của dotation
Đi với mạo từ: une dotation · la dotation
| Số nhiều | dotations |
Họ từ của dotation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allowance; endowment
Câu hỏi thường gặp
dotation nghĩa là gì?
dotation (danh từ) nghĩa là tiền trợ cấp, sự trang bị.
dotation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dotation (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ta.sjɔ̃/.
dotation là giống đực hay giống cái?
dotation là danh từ giống cái (dùng với une, la).