TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dotation

danh từ giống cái (f)
/dɔ.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dotation nghĩa là tiền trợ cấp, sự trang bị.

Nghĩa của dotation

Danh từ · giống cái

  1. Tiền trợ cấp.
  2. Sự trang bị.
  3. Nghĩa bóng Phú bẩm.
    • La plus belle dotation de l'humanitécái phú bẩm đẹp nhất của loài người

Dạng từ của dotation

Đi với mạo từ: une dotation · la dotation

Số nhiềudotations

Họ từ của dotation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allowance; endowment

Câu hỏi thường gặp

dotation nghĩa là gì?

dotation (danh từ) nghĩa là tiền trợ cấp, sự trang bị.

dotation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dotation (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ta.sjɔ̃/.

dotation là giống đực hay giống cái?

dotation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.