dotal
/dɔ.tal/ giọng máy của trình duyệt
dotal nghĩa là hồi môn.
Nghĩa của dotal
Tính từ
- Hồi môn.
- Biens dotauxcủa hồi môn
Dạng từ của dotal
| Số nhiều | dotaux |
| Giống cái | dotale |
| Giống cái số nhiều | dotales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dotal
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dotal
Câu hỏi thường gặp
dotal nghĩa là gì?
dotal (tính từ) nghĩa là hồi môn.
dotal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dotal (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.tal/.