TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dotal

/dɔ.tal/ giọng máy của trình duyệt

dotal nghĩa là hồi môn.

Nghĩa của dotal

Tính từ

  1. Hồi môn.
    • Biens dotauxcủa hồi môn

Dạng từ của dotal

Số nhiềudotaux
Giống cáidotale
Giống cái số nhiềudotales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dotal

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dotal

Câu hỏi thường gặp

dotal nghĩa là gì?

dotal (tính từ) nghĩa là hồi môn.

dotal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dotal (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.