TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dot

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔt/ giọng máy của trình duyệt

dot nghĩa là Của hồi môn.

Nghĩa của dot

Danh từ · giống cái

  1. Của hồi môn.
  2. Tôn giáo Của nhập viện (của thiếu nữ bắt đầu đi tu).
    • épouser une dotchuột sa chĩnh gạo

Dạng từ của dot

Đi với mạo từ: une dot · la dot

Số nhiềudots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dowry, marriage portion

Câu hỏi thường gặp

dot nghĩa là gì?

dot (danh từ) nghĩa là Của hồi môn.

dot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dot (giọng Pháp chuẩn): /dɔt/.

dot là giống đực hay giống cái?

dot là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.