dot
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔt/ giọng máy của trình duyệt
dot nghĩa là Của hồi môn.
Nghĩa của dot
Danh từ · giống cái
- Của hồi môn.
- Tôn giáo Của nhập viện (của thiếu nữ bắt đầu đi tu).
- épouser une dotchuột sa chĩnh gạo
Dạng từ của dot
Đi với mạo từ: une dot · la dot
| Số nhiều | dots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dowry, marriage portion
Câu hỏi thường gặp
dot nghĩa là gì?
dot (danh từ) nghĩa là Của hồi môn.
dot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dot (giọng Pháp chuẩn): /dɔt/.
dot là giống đực hay giống cái?
dot là danh từ giống cái (dùng với une, la).