TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dossière

danh từ giống cái (f)
/do.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

dossière nghĩa là lưng, mai.

Nghĩa của dossière

Danh từ · giống cái

  1. Lưng (áo giáp).
  2. Mai (rùa).
  3. Tấm lưng (đặt trên lưng ngựa, để buộc càng xe vào).

Dạng từ của dossière

Đi với mạo từ: une dossière · la dossière

Số nhiềudossières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dossière (armor)

Câu hỏi thường gặp

dossière nghĩa là gì?

dossière (danh từ) nghĩa là lưng, mai.

dossière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dossière (giọng Pháp chuẩn): /do.sjɛʁ/.

dossière là giống đực hay giống cái?

dossière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.