TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paraphernal

/paʁafɛʁnal/ giọng máy của trình duyệt

paraphernal nghĩa là Biens paraphernaux; (luật học, pháp lý) của phi hồi môn.

Nghĩa của paraphernal

Tính từ

  1. Biens paraphernaux; (luật học, pháp lý) của phi hồi môn.

Dạng từ của paraphernal

Số nhiềuparaphernaux
Giống cáiparaphernale
Giống cái số nhiềuparaphernales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ paraphernal

Câu hỏi thường gặp

paraphernal nghĩa là gì?

paraphernal (tính từ) nghĩa là Biens paraphernaux; (luật học, pháp lý) của phi hồi môn.

paraphernal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paraphernal (giọng Pháp chuẩn): /paʁafɛʁnal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.