paraphernal
/paʁafɛʁnal/ giọng máy của trình duyệt
paraphernal nghĩa là Biens paraphernaux; (luật học, pháp lý) của phi hồi môn.
Nghĩa của paraphernal
Tính từ
- Biens paraphernaux; (luật học, pháp lý) của phi hồi môn.
Dạng từ của paraphernal
| Số nhiều | paraphernaux |
| Giống cái | paraphernale |
| Giống cái số nhiều | paraphernales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ paraphernal
Câu hỏi thường gặp
paraphernal nghĩa là gì?
paraphernal (tính từ) nghĩa là Biens paraphernaux; (luật học, pháp lý) của phi hồi môn.
paraphernal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paraphernal (giọng Pháp chuẩn): /paʁafɛʁnal/.