Trả tiếng Pháp là gì?
"trả" trong tiếng Pháp là payer (ngoại động từ), rendre (ngoại động từ), rendu (tính từ).
payer Ngoại động từ
/pɛ.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả.
- Ils n'ont rien à payer. Họ không phải trả bất cứ thứ gì.
- Elle doit payer pour le livre. Cô ấy phải trả tiền cho cuốn sách đó.
rendre Ngoại động từ
/ʁɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả, trả lại, hoàn lại.
- C'est fini entre nous, rends-moi ma bague ! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
- Rendre un livre emprunté trả quyển sách muợn
rendu Tính từ
/ʁɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả, giao.
- Marchandise rendue à domicile hàng giao tận nhà
retourner Ngoại động từ
/ʁə.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả lại.
- Retourner un manuscrit à son auteur trả lại bản thảo cho tác giả
rembourser Ngoại động từ
/ʁɑ̃.buʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn lại, hoàn trả.
- La Grèce ne peut plus rembourser ses dettes. Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.
- Rembourser une avance hoàn lại món tiền ứng trước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trả tiếng Pháp là gì?
"trả" trong tiếng Pháp là payer (ngoại động từ), rendre (ngoại động từ), rendu (tính từ).