TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

versement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

versement nghĩa là sự nộp, sự trả, khoản nộp.

Nghĩa của versement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nộp, sự trả (tiền).
    • Versement d'une somme à la caisse d'épargnesự nộp một số tiền vào quỹ tiết kiệm
  2. Khoản nộp.

Dạng từ của versement

Đi với mạo từ: un versement · le versement

Số nhiềuversements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ payment, especially an electronic transaction

Câu hỏi thường gặp

versement nghĩa là gì?

versement (danh từ) nghĩa là sự nộp, sự trả, khoản nộp.

versement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của versement (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.sə.mɑ̃/.

versement là giống đực hay giống cái?

versement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.