versement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
versement nghĩa là sự nộp, sự trả, khoản nộp.
Nghĩa của versement
Danh từ · giống đực
- Sự nộp, sự trả (tiền).
- Versement d'une somme à la caisse d'épargnesự nộp một số tiền vào quỹ tiết kiệm
- Khoản nộp.
Dạng từ của versement
Đi với mạo từ: un versement · le versement
| Số nhiều | versements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ payment, especially an electronic transaction
Câu hỏi thường gặp
versement nghĩa là gì?
versement (danh từ) nghĩa là sự nộp, sự trả, khoản nộp.
versement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của versement (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.sə.mɑ̃/.
versement là giống đực hay giống cái?
versement là danh từ giống đực (dùng với un, le).