verseau
danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.so/ giọng máy của trình duyệt
verseau nghĩa là mái mũ cột.
Nghĩa của verseau
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Mái mũ cột.
Dạng từ của verseau
Đi với mạo từ: un verseau · le verseau
| Số nhiều | verseaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an uncovered slope above an entablature used to carry away water
Câu hỏi thường gặp
verseau nghĩa là gì?
verseau (danh từ) nghĩa là mái mũ cột.
verseau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verseau (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.so/.
verseau là giống đực hay giống cái?
verseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).