TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rendu

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt

rendu nghĩa là trả, giao, nhọc mệt, mệt mỏi.

Nghĩa của rendu

Tính từ

  1. Trả, giao.
    • Marchandise rendue à domicilehàng giao tận nhà
  2. Nhọc mệt, mệt mỏi.
    • Le piéton était rendungười bộ hành đã mệt mỏi
  3. Đến nơi.
    • Enfin, nous voilà rendusthế là chúng ta đã đến nơi
  4. Diễn đạt, thể hiện.
    • Modèle bien rendubản mẫu thể hiện đúng

Danh từ · giống đực

  1. Hàng trả lại.
  2. Nghệ thuật Nét thể hiện tài.
  3. Sự trả miếng.

Dạng từ của rendu

Số nhiềurendus
Giống cáirendue
Giống cái số nhiềurendues

Câu ví dụ với rendu

  • Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #133048
  • Vous êtes-vous rendu à l'étranger pour le plaisir ou pour le travail ? Bạn ra nước ngoài vì thích thú hay vì công việc?Tatoeba #527890
  • Ces nouvelles l'ont rendu content. Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354906
  • Je me suis rendu à pied à l'école. Tôi đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410356
  • Elle l'a rendu heureux. Cô ấy làm cho anh ấy hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410404
  • J’ai rendu les armes. Tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713665
  • Il s'est rendu. Anh ấy đã đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4694547
  • Je me suis rendu. Tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713662

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an instance of rendering, a render; change (money given back); stock

Câu hỏi thường gặp

rendu nghĩa là gì?

rendu (tính từ, danh từ) nghĩa là trả, giao, nhọc mệt, mệt mỏi.

rendu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rendu (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.