rendu
rendu nghĩa là trả, giao, nhọc mệt, mệt mỏi.
Nghĩa của rendu
Tính từ
- Trả, giao.
- Marchandise rendue à domicilehàng giao tận nhà
- Nhọc mệt, mệt mỏi.
- Le piéton était rendungười bộ hành đã mệt mỏi
- Đến nơi.
- Enfin, nous voilà rendusthế là chúng ta đã đến nơi
- Diễn đạt, thể hiện.
- Modèle bien rendubản mẫu thể hiện đúng
Danh từ · giống đực
- Hàng trả lại.
- Nghệ thuật Nét thể hiện tài.
- Sự trả miếng.
Dạng từ của rendu
| Số nhiều | rendus |
| Giống cái | rendue |
| Giống cái số nhiều | rendues |
Câu ví dụ với rendu
- Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #133048
- Vous êtes-vous rendu à l'étranger pour le plaisir ou pour le travail ? Bạn ra nước ngoài vì thích thú hay vì công việc?Tatoeba #527890
- Ces nouvelles l'ont rendu content. Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354906
- Je me suis rendu à pied à l'école. Tôi đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410356
- Elle l'a rendu heureux. Cô ấy làm cho anh ấy hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410404
- J’ai rendu les armes. Tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713665
- Il s'est rendu. Anh ấy đã đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4694547
- Je me suis rendu. Tôi đầu hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an instance of rendering, a render; change (money given back); stock
Câu hỏi thường gặp
rendu nghĩa là gì?
rendu (tính từ, danh từ) nghĩa là trả, giao, nhọc mệt, mệt mỏi.
rendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rendu (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.dy/.