TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reneiger

/ʁǝ.nɛ.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

reneiger nghĩa là lại rơi tuyết.

Nghĩa của reneiger

Nội động từ

  1. Lại rơi tuyết.

Câu hỏi thường gặp

reneiger nghĩa là gì?

reneiger (nội động từ) nghĩa là lại rơi tuyết.

reneiger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reneiger (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.nɛ.ʒœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.