To tiếng Pháp là gì?
"to" trong tiếng Pháp là gros (tính từ), fort (phó từ), grand (tính từ).
gros Tính từ
/ɡʁo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: To, lớn.
- Je n'aime pas les grosses lampes de bureau. Tôi không thích đèn to để bàn giấy.
- Il racontait le Groenland en fumant de gros cigares. Vừa hút điếu xì gà to, ông ta vừa kể chuyện về Grô-en-lăng.
fort Phó từ
/fɔːʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạnh; to.
- Parle plus fort, s'il te plait. Anh nói to lên ạ.
- Parlez plus fort, s'il vous plait. Anh nói to lên ạ.
grand Tính từ
/ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, to lớn, vĩ đại, đại; dài.
- Une grande ville một thành phố lớn
- Grand vent gió lớn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "to" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- grandementPhó từ · Nhiều, to, rộng
- gargantuesqueTính từ · Có nhiều thức ăn, to
- beauTính từ · To, to lớn
- hautPhó từ · To, mạnh
- bonneTính từ · Khá về số lượng nhiều, đông, to, dài, xa
- généreuxTính từ · Tốt; đậm; to, nở
- grossierTính từ · To, rành rành, hiển nhiên
- considérable
- apparentTính từ · To, quan trọng
- grossièrementPhó từ · To, sờ sờ
- arbreDanh từ · Cây gỗ, cây to
Câu hỏi thường gặp
To tiếng Pháp là gì?
"to" trong tiếng Pháp là gros (tính từ), fort (phó từ), grand (tính từ).