TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

To tiếng Pháp là gì?

"to" trong tiếng Pháp là gros (tính từ), fort (phó từ), grand (tính từ).

gros Tính từ

/ɡʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: To, lớn.

  • Je n'aime pas les grosses lampes de bureau. Tôi không thích đèn to để bàn giấy.
  • Il racontait le Groenland en fumant de gros cigares. Vừa hút điếu xì gà to, ông ta vừa kể chuyện về Grô-en-lăng.

Xem đầy đủ từ "gros": giống, cách chia, thành ngữ →

fort Phó từ

/fɔːʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạnh; to.

  • Parle plus fort, s'il te plait. Anh nói to lên ạ.
  • Parlez plus fort, s'il vous plait. Anh nói to lên ạ.

Xem đầy đủ từ "fort": giống, cách chia, thành ngữ →

grand Tính từ

/ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, to lớn, vĩ đại, đại; dài.

  • Une grande ville một thành phố lớn
  • Grand vent gió lớn

Xem đầy đủ từ "grand": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "to" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

To tiếng Pháp là gì?

"to" trong tiếng Pháp là gros (tính từ), fort (phó từ), grand (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.