TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arbre

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/aʁbʁ/ giọng máy của trình duyệt

arbre nghĩa là cây gỗ, cây to, trục.

Nghĩa của arbre

Danh từ · giống đực

  1. Cây gỗ, cây to.
    • A l'ombre d'un arbredưới bóng cây
    • Arbre fruitiercây ăn quả
    • Arbre d'ornementcây kiểng
    • Arbre branchu/feuillu/moussu/noueuxcây nhiều cành/nhiều lá/phủ rêu/nhiều mắt
    • Au sommet de l'arbre, au pied de l'arbreở ngọn cây, ở gốc cây
    • Planter des arbrestrồng cây
  2. Kỹ thuật Trục.
    • Arbre à camestrục cam

Dạng từ của arbre

Đi với mạo từ: un arbre · l'arbre

Số nhiềuarbres

Cụm từ, thành ngữ với arbre

  • arbre généalogique — cây phả hệ
  • arbre de la croix — thập tự giá nơi chúa Giê Xu bị đóng đinh
  • arbre de Noël — cây Nô-en
  • c'est au fruit qu'on connaît l'arbre — nhìn quả biết cây thế nào (nhìn kết quả biết ngay tác giả là người thế nào)
  • entre l'arbre et l'écorce, il ne faut pas mettre le doigt — không nên dính vào những việc tranh chấp lôi thôi
  • il ne faut pas juger de l'arbre par l'écorce — không nên nhìn vỏ mà đoán cây (không nên xét đoán theo bề ngoài)

Câu ví dụ với arbre

  • Quelques poules ne sont pas dans le poulailler mais sont perchées dans un arbre. Một vài con gà mái không ở trong chuồng nhưng lại đậu trên cây.Tatoeba #553415
  • L’étang était bordé d’arbres. Hồ được bao quanh bởi cây.Tatoeba #538578
  • On connaît un arbre par ses fruits. Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135406
  • On reconnaît un arbre à son fruit. Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135408
  • C'est l'arbre qui cache la forêt. Thấy cây mà chẳng thấy rừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #429293
  • Le fruit ne tombe jamais loin de l'arbre. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #628545
  • L'arbre s'est couché. Cây đổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410433
  • L'arbre s'est abattu. Cây đổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410434

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tree (plant, diagram, anything in the form of a tree); axle; drive shaft

Câu hỏi thường gặp

arbre nghĩa là gì?

arbre (danh từ) nghĩa là cây gỗ, cây to, trục.

arbre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbre (giọng Pháp chuẩn): /aʁbʁ/.

arbre là giống đực hay giống cái?

arbre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.