TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiết tiếng Pháp là gì?

"tiết" trong tiếng Pháp là sécréter (ngoại động từ), paragraphe (danh từ).

sécréter Ngoại động từ

/se.kʁe.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiết.

  • Le foie sécrète la bile gan tiết mật
  • Mur qui sécréter de la sueur tường đổ (tiết) mồ hôi

Xem đầy đủ từ "sécréter": giống, cách chia, thành ngữ →

paragraphe Danh từ · giống đực

/pa.ʁa.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoạn, tiết (trong một bài văn).

Xem đầy đủ từ "paragraphe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiết tiếng Pháp là gì?

"tiết" trong tiếng Pháp là sécréter (ngoại động từ), paragraphe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.