TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

circonstance

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/siʁ.kɔ̃s.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

circonstance nghĩa là hoàn cảnh, tình tiết.

Nghĩa của circonstance

Danh từ · giống cái

  1. Hoàn cảnh; tình tiết; trường hợp.
    • Des circonstances favorablesnhững hoàn cảnh thuận lợi
    • Dans les circonstances actuellestrong hoàn cảnh hiện nay

Dạng từ của circonstance

Đi với mạo từ: une circonstance · la circonstance

Số nhiềucirconstances

Cụm từ, thành ngữ với circonstance

  • circonstances aggravantes — (luật học, pháp lý) tình tiết tăng tội, tính tiết gia trọng
  • circonstances atténuantes — (luật học, pháp lý) tình tiết giảm tội, tình tiết giảm khinh
  • circonstances et dépendances — (luật học, pháp lý) phần phụ thuộc (vào một bất động sản)
  • château vendu avec ses circonstances et dépendances — tòa lâu đài bán kèm theo các phần phụ thuộc
  • de circonstance — hợp tình huống
    • Visage de circonstancebộ mặt hợp tình huống

Câu ví dụ với circonstance

  • Elle désirait une vie plus détendue, mais dans ces circonstances, c'était impossible. Cô ấy đã mong muốn một cuộc sống thong thả hơn, nhưng xét theo hoàn cảnh thì điều đó là bất khả thi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394770
  • Il y a des circonstances où nous sommes obligés de dissimuler la vérité. Có những khi chúng ta phải giấu đi sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2354906
  • En raison de circonstances imprévues, la réunion de ce soir a été annulée jusqu'à nouvel ordre. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circumstance, situation

Câu hỏi thường gặp

circonstance nghĩa là gì?

circonstance (danh từ) nghĩa là hoàn cảnh, tình tiết.

circonstance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của circonstance (giọng Pháp chuẩn): /siʁ.kɔ̃s.tɑ̃s/.

circonstance là giống đực hay giống cái?

circonstance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.