TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intrigue

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tʁiɡ/ giọng máy của trình duyệt

intrigue nghĩa là mánh khóe, tình tiết, cốt truyện.

Nghĩa của intrigue

Danh từ · giống cái

  1. Mánh khóe.
  2. Tình tiết; cốt truyện.
  3. Mối tằng tịu thầm vụng.

Dạng từ của intrigue

Đi với mạo từ: une intrigue · l'intrigue

Số nhiềuintrigues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intrigue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intrigue (complicated or clandestine plot or scheme intended to effect some purpose by secret artifice); plot (the course of a story)

Câu hỏi thường gặp

intrigue nghĩa là gì?

intrigue (danh từ) nghĩa là mánh khóe, tình tiết, cốt truyện.

intrigue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intrigue (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁiɡ/.

intrigue là giống đực hay giống cái?

intrigue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.