intrigue
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tʁiɡ/ giọng máy của trình duyệt
intrigue nghĩa là mánh khóe, tình tiết, cốt truyện.
Nghĩa của intrigue
Danh từ · giống cái
- Mánh khóe.
- Tình tiết; cốt truyện.
- Mối tằng tịu thầm vụng.
Dạng từ của intrigue
Đi với mạo từ: une intrigue · l'intrigue
| Số nhiều | intrigues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intrigue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intrigue (complicated or clandestine plot or scheme intended to effect some purpose by secret artifice); plot (the course of a story)
Câu hỏi thường gặp
intrigue nghĩa là gì?
intrigue (danh từ) nghĩa là mánh khóe, tình tiết, cốt truyện.
intrigue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intrigue (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁiɡ/.
intrigue là giống đực hay giống cái?
intrigue là danh từ giống cái (dùng với une, la).