TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intrigant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tʁi.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intrigant nghĩa là dùng mánh khóe, người mánh khóe.

Nghĩa của intrigant

Tính từ

  1. Dùng mánh khóe.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mánh khóe.

Dạng từ của intrigant

Số nhiềuintrigants
Giống cáiintrigante /ɛ̃t.ʁi.ɡɑ̃t/
Giống cái số nhiềuintrigantes

Câu ví dụ với intrigant

  • C'est intrigant. Cái đó nhìn hấp dẫn.Tatoeba #3195

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ devious, scheming; intriguing, curious, odd
  • Danh từ schemer, intriguer, intrigant

Câu hỏi thường gặp

intrigant nghĩa là gì?

intrigant (tính từ, danh từ) nghĩa là dùng mánh khóe, người mánh khóe.

intrigant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intrigant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁi.ɡɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.