intrication
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tʁi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
intrication nghĩa là sự nhằng nhịt.
Nghĩa của intrication
Danh từ · giống cái
- Sự nhằng nhịt.
Dạng từ của intrication
Đi với mạo từ: une intrication · l'intrication
| Số nhiều | intrications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intrication
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entanglement
Câu hỏi thường gặp
intrication nghĩa là gì?
intrication (danh từ) nghĩa là sự nhằng nhịt.
intrication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intrication (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁi.ka.sjɔ̃/.
intrication là giống đực hay giống cái?
intrication là danh từ giống cái (dùng với une, la).