TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intrication

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tʁi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

intrication nghĩa là sự nhằng nhịt.

Nghĩa của intrication

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhằng nhịt.

Dạng từ của intrication

Đi với mạo từ: une intrication · l'intrication

Số nhiềuintrications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intrication

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entanglement

Câu hỏi thường gặp

intrication nghĩa là gì?

intrication (danh từ) nghĩa là sự nhằng nhịt.

intrication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intrication (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁi.ka.sjɔ̃/.

intrication là giống đực hay giống cái?

intrication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.