TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enchevêtrement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃ʃ.vɛ.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enchevêtrement nghĩa là sự làm rối, sự rối mù, sự chằng chịt.

Nghĩa của enchevêtrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm rối.
    • Enchevêtrement d'un êcheveausự làm rối buộc sợi
  2. Sự rối mù; sự chằng chịt.
    • Enchevêtrement des penséestư tưởng rối mù

Dạng từ của enchevêtrement

Đi với mạo từ: un enchevêtrement · l'enchevêtrement

Số nhiềuenchevêtrements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enchevêtrement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tangle, mixture, muddle (of concretes); jumble, labyrinth, chaos (of abstracts)

Câu hỏi thường gặp

enchevêtrement nghĩa là gì?

enchevêtrement (danh từ) nghĩa là sự làm rối, sự rối mù, sự chằng chịt.

enchevêtrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enchevêtrement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃ʃ.vɛ.tʁə.mɑ̃/.

enchevêtrement là giống đực hay giống cái?

enchevêtrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.