intraveineux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tʁa.vɛ.nø/ giọng máy của trình duyệt
intraveineux nghĩa là trong tĩnh mạch.
Nghĩa của intraveineux
Tính từ
- Giải phẫu Trong tĩnh mạch.
Dạng từ của intraveineux
| Giống cái | intraveineuse /ɛ̃t.ʁa.vɛ.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | intraveineuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intravenous
Câu hỏi thường gặp
intraveineux nghĩa là gì?
intraveineux (tính từ) nghĩa là trong tĩnh mạch.
intraveineux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intraveineux (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁa.vɛ.nø/.