TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intraveineux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tʁa.vɛ.nø/ giọng máy của trình duyệt

intraveineux nghĩa là trong tĩnh mạch.

Nghĩa của intraveineux

Tính từ

  1. Giải phẫu Trong tĩnh mạch.

Dạng từ của intraveineux

Giống cáiintraveineuse /ɛ̃t.ʁa.vɛ.nøz/
Giống cái số nhiềuintraveineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intravenous

Câu hỏi thường gặp

intraveineux nghĩa là gì?

intraveineux (tính từ) nghĩa là trong tĩnh mạch.

intraveineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intraveineux (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tʁa.vɛ.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.