TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intranucléaire

/ɛ̃tʁanykleɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

intranucléaire nghĩa là nội mạch, trong nhân.

Nghĩa của intranucléaire

Tính từ

  1. Vật lý học Nội mạch, trong nhân.

Dạng từ của intranucléaire

Số nhiềuintranucléaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intranuclear

Câu hỏi thường gặp

intranucléaire nghĩa là gì?

intranucléaire (tính từ) nghĩa là nội mạch, trong nhân.

intranucléaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intranucléaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃tʁanykleɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.