intranucléaire
/ɛ̃tʁanykleɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
intranucléaire nghĩa là nội mạch, trong nhân.
Nghĩa của intranucléaire
Tính từ
- Vật lý học Nội mạch, trong nhân.
Dạng từ của intranucléaire
| Số nhiều | intranucléaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intranuclear
Câu hỏi thường gặp
intranucléaire nghĩa là gì?
intranucléaire (tính từ) nghĩa là nội mạch, trong nhân.
intranucléaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intranucléaire (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃tʁanykleɛʁ/.