machination
danh từ giống cái (f)
/ma.ʃi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
machination nghĩa là mưu đồ, âm mưu.
Nghĩa của machination
Danh từ · giống cái
- Mưu đồ, âm mưu, mưu mô.
- Déjouer une machinationlàm thất bại một mưu đồ
Dạng từ của machination
Đi với mạo từ: une machination · la machination
| Số nhiều | machinations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machination
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ machination, intrigue (undercover or underhanded plot or scheme)
Câu hỏi thường gặp
machination nghĩa là gì?
machination (danh từ) nghĩa là mưu đồ, âm mưu.
machination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của machination (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃi.na.sjɔ̃/.
machination là giống đực hay giống cái?
machination là danh từ giống cái (dùng với une, la).