TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

machination

danh từ giống cái (f)
/ma.ʃi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

machination nghĩa là mưu đồ, âm mưu.

Nghĩa của machination

Danh từ · giống cái

  1. Mưu đồ, âm mưu, mưu mô.
    • Déjouer une machinationlàm thất bại một mưu đồ

Dạng từ của machination

Đi với mạo từ: une machination · la machination

Số nhiềumachinations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machination

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ machination, intrigue (undercover or underhanded plot or scheme)

Câu hỏi thường gặp

machination nghĩa là gì?

machination (danh từ) nghĩa là mưu đồ, âm mưu.

machination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của machination (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃi.na.sjɔ̃/.

machination là giống đực hay giống cái?

machination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.