machine
machine nghĩa là máy.
Nghĩa của machine
Danh từ · giống cái
- Máy. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- La nouvelle machine prendra beaucoup de place.Cỗ máy mới sẽ chiếm nhiều chỗ.
- Elle peut utiliser cette machine à écrire.Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này.
Dạng từ của machine
Đi với mạo từ: une machine · la machine
| Số nhiều | machines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machine
Đồng nghĩa
Họ từ của machine
Cụm từ, thành ngữ với machine
- machine à laver — Máy giặt.
- machine à écrire — Máy đánh chữ.
Câu ví dụ với machine
- La nouvelle machine prendra beaucoup de place. Cỗ máy mới sẽ chiếm nhiều chỗ.Tatoeba #445154
- Elle peut utiliser cette machine à écrire. Cô ấy có thể dùng cái máy đánh chữ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133965
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ machine, device; machine (combination of persons acting together for a common purpose, with the agencies which they use); engine; machine (a person who is very efficient)
Câu hỏi thường gặp
machine nghĩa là gì?
machine (danh từ) nghĩa là máy.
machine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của machine (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃin/.
machine là giống đực hay giống cái?
machine là danh từ giống cái (dùng với une, la).