TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécanisme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.ka.nism/ giọng máy của trình duyệt

mécanisme nghĩa là máy móc, bộ máy, cơ chế.

Nghĩa của mécanisme

Danh từ · giống đực

  1. Máy móc, bộ máy.
    • Mécanisme d'une montremáy móc đồng hồ
    • Mécanisme du corps humainbộ máy cơ thể người
    • Mécanisme économiquebộ máy kinh tế
  2. Cơ chế.
    • Mécanismes biologiquescơ chế sinh học
  3. Âm nhạc Tài diễn tấu.
  4. Triết học Thuyết cơ giới.

Dạng từ của mécanisme

Đi với mạo từ: un mécanisme · le mécanisme

Số nhiềumécanismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mécanisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanism

Câu hỏi thường gặp

mécanisme nghĩa là gì?

mécanisme (danh từ) nghĩa là máy móc, bộ máy, cơ chế.

mécanisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mécanisme (giọng Pháp chuẩn): /me.ka.nism/.

mécanisme là giống đực hay giống cái?

mécanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.