TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécaniste

danh từ cả hai giống
/me.ka.nist/ giọng máy của trình duyệt

mécaniste nghĩa là Người theo thuyết cơ giới.

Nghĩa của mécaniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Triết học Người theo thuyết cơ giới.

Tính từ

  1. xem mécanisme — Máy móc, bộ máy.
    • Matérialisme mécanistechủ nghĩa duy vật cơ giới

Dạng từ của mécaniste

Số nhiềumécanistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mechanistic

Câu hỏi thường gặp

mécaniste nghĩa là gì?

mécaniste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết cơ giới.

mécaniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mécaniste (giọng Pháp chuẩn): /me.ka.nist/.

mécaniste là giống đực hay giống cái?

mécaniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.