TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécano

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.ka.nɔ/ giọng máy của trình duyệt

mécano nghĩa là thợ máy.

Nghĩa của mécano

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Thợ máy.

Dạng từ của mécano

Đi với mạo từ: un mécano · le mécano

Số nhiềumécanos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mécano

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanic

Câu hỏi thường gặp

mécano nghĩa là gì?

mécano (danh từ) nghĩa là thợ máy.

mécano phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mécano (giọng Pháp chuẩn): /me.ka.nɔ/.

mécano là giống đực hay giống cái?

mécano là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.