TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mécanographie

danh từ giống cái (f)
/mekanɔgʁafi/ giọng máy của trình duyệt

mécanographie nghĩa là Khoa sắp xếp tính toán bằng máy.

Nghĩa của mécanographie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa sắp xếp tính toán bằng máy.

Dạng từ của mécanographie

Đi với mạo từ: une mécanographie · la mécanographie

Số nhiềumécanographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanography

Câu hỏi thường gặp

mécanographie nghĩa là gì?

mécanographie (danh từ) nghĩa là Khoa sắp xếp tính toán bằng máy.

mécanographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mécanographie (giọng Pháp chuẩn): /mekanɔgʁafi/.

mécanographie là giống đực hay giống cái?

mécanographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.