machiniste
danh từ giống đực (m)
/ma.ʃi.nist/ giọng máy của trình duyệt
machiniste nghĩa là thợ bày cảnh phông, người lái xe.
Nghĩa của machiniste
Danh từ · giống đực
- Sân khấu Thợ bày cảnh phông.
- Từ cũ; nghĩa cũ Người lái xe (xe buýt, xe điện ngầm).
Dạng từ của machiniste
Đi với mạo từ: un machiniste · le machiniste
| Số nhiều | machinistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machiniste
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ machine operator, machinist; grip (person responsible for handling equipment on a film set)
Câu hỏi thường gặp
machiniste nghĩa là gì?
machiniste (danh từ) nghĩa là thợ bày cảnh phông, người lái xe.
machiniste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của machiniste (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃi.nist/.
machiniste là giống đực hay giống cái?
machiniste là danh từ giống đực (dùng với un, le).