TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

machiniste

danh từ giống đực (m)
/ma.ʃi.nist/ giọng máy của trình duyệt

machiniste nghĩa là thợ bày cảnh phông, người lái xe.

Nghĩa của machiniste

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Thợ bày cảnh phông.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Người lái xe (xe buýt, xe điện ngầm).

Dạng từ của machiniste

Đi với mạo từ: un machiniste · le machiniste

Số nhiềumachinistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machiniste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ machine operator, machinist; grip (person responsible for handling equipment on a film set)

Câu hỏi thường gặp

machiniste nghĩa là gì?

machiniste (danh từ) nghĩa là thợ bày cảnh phông, người lái xe.

machiniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của machiniste (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃi.nist/.

machiniste là giống đực hay giống cái?

machiniste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.