machmètre
danh từ giống đực (m)
/mak.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
machmètre nghĩa là mac kế.
Nghĩa của machmètre
Danh từ · giống đực
- Hàng không Mac kế.
Dạng từ của machmètre
Đi với mạo từ: un machmètre · le machmètre
| Số nhiều | machmètres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machmètre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Machmeter
Câu hỏi thường gặp
machmètre nghĩa là gì?
machmètre (danh từ) nghĩa là mac kế.
machmètre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của machmètre (giọng Pháp chuẩn): /mak.mɛtʁ/.
machmètre là giống đực hay giống cái?
machmètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).