TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

machmètre

danh từ giống đực (m)
/mak.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

machmètre nghĩa là mac kế.

Nghĩa của machmètre

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không Mac kế.

Dạng từ của machmètre

Đi với mạo từ: un machmètre · le machmètre

Số nhiềumachmètres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với machmètre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Machmeter

Câu hỏi thường gặp

machmètre nghĩa là gì?

machmètre (danh từ) nghĩa là mac kế.

machmètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của machmètre (giọng Pháp chuẩn): /mak.mɛtʁ/.

machmètre là giống đực hay giống cái?

machmètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.