TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

machinalement

/ma.ʃi.nal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

machinalement nghĩa là máy móc.

Nghĩa của machinalement

Phó từ

  1. Như cái máy, máy móc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ automatically, mechanically

Câu hỏi thường gặp

machinalement nghĩa là gì?

machinalement (phó từ) nghĩa là máy móc.

machinalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của machinalement (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʃi.nal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.