Tiếng tiếng Pháp là gì?
"tiếng" trong tiếng Pháp là son (danh từ), voix (danh từ), bruit (danh từ).
son Danh từ
/sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Âm thanh, tiếng.
voix Danh từ · giống cái
/vwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng.
- émission de la voix sự phát ra tiếng
- voix des oiseaux tiếng chim
bruit Danh từ · giống đực
/bʁɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng, tiếng ồn.
- Mon père se plaignait du bruit de la circulation. Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông.
- Tom fait beaucoup trop de bruit. Tom đang gây quá nhiều tiếng động.
réputation Danh từ · giống cái
/ʁe.py.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng.
- J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café. Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.
- Avoir mauvaise réputation có tiếng xấu
langue Danh từ · giống cái
/lɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng, ngôn ngữ.
- Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.
- Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.
mot Danh từ · giống đực
/mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời nổi tiếng, danh ngôn.
- En turc, il y a beaucoup de mots persans. Trong tiếng Thổ có nhiều từ tiếng Ba Tư.
- C'est un mot de Marx đó là một danh ngôn của Mác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng tiếng Pháp là gì?
"tiếng" trong tiếng Pháp là son (danh từ), voix (danh từ), bruit (danh từ).