réputation
réputation nghĩa là tiếng, tiếng tốt, thanh danh.
Nghĩa của réputation
Danh từ · giống cái
- Tiếng.
- Avoir mauvaise réputationcó tiếng xấu
- connaître de réputationbiết tiếng
- Tiếng tốt, thanh danh.
- Compromettre sa réputationlàm tổn hại thanh danh của mình
Dạng từ của réputation
Đi với mạo từ: une réputation · la réputation
| Số nhiều | réputations |
Câu ví dụ với réputation
- J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café. Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.Tatoeba #432793
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reputation
Câu hỏi thường gặp
réputation nghĩa là gì?
réputation (danh từ) nghĩa là tiếng, tiếng tốt, thanh danh.
réputation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réputation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.py.ta.sjɔ̃/.
réputation là giống đực hay giống cái?
réputation là danh từ giống cái (dùng với une, la).