TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réputation

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.py.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réputation nghĩa là tiếng, tiếng tốt, thanh danh.

Nghĩa của réputation

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng.
    • Avoir mauvaise réputationcó tiếng xấu
    • connaître de réputationbiết tiếng
  2. Tiếng tốt, thanh danh.
    • Compromettre sa réputationlàm tổn hại thanh danh của mình

Dạng từ của réputation

Đi với mạo từ: une réputation · la réputation

Số nhiềuréputations

Câu ví dụ với réputation

  • J'ai ouï dire que ce produit avait toute une réputation auprès des connaisseurs de café. Tôi nghe nói sản phẩm này nổi tiếng trong giới sành cà phê.Tatoeba #432793

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reputation

Câu hỏi thường gặp

réputation nghĩa là gì?

réputation (danh từ) nghĩa là tiếng, tiếng tốt, thanh danh.

réputation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réputation (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.py.ta.sjɔ̃/.

réputation là giống đực hay giống cái?

réputation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.