TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ton

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /tɔ̃.n‿/

ton nghĩa là giọng, giọng điệu, tông màu, sắc độ.

Nghĩa của ton

Hạn định từ

  1. Của mày, của bạn, của anh (trước danh từ giống đực số ít) (biên soạn)

Danh từ · giống đực

  1. Giọng, giọng điệu. (biên soạn)
  2. Tông màu, sắc độ. (biên soạn)
  3. Âm điệu, cung bậc (âm nhạc) (biên soạn)

Dạng từ của ton

Số nhiềutons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ton

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ton

  • Est-ce que je peux savoir ton âge ? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không?Tatoeba #3560398
  • J’ai besoin de ton conseil. Tôi cần lời chỉ bảo của bạn.Tatoeba #4094
  • J'ai eu ton nom par mon ami. Nhờ bạn tôi mà tôi có tên anh.Tatoeba #135476
  • J'ai laissé ton parapluie dans l'autobus. Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt.Tatoeba #3313473
  • Ton pull est à l'envers. Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa.Tatoeba #4182458
  • Quand j’avais ton âge, Pluton était une planète. Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.Tatoeba #4006
  • Je viens de rencontrer ton père à l'instant. Tôi vừa gặp bố anh.Tatoeba #12651
  • Tu dois peaufiner ton anglais. Bạn phải trau dồi tiếng Anh của bạn.Tatoeba #338990

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hạn định từ your
  • Danh từ tone (sound of a particular frequency); tone (interval); tone (manner of speaking); tone, shade (of colour)

Câu hỏi thường gặp

ton nghĩa là gì?

ton (hạn định từ, danh từ) nghĩa là giọng, giọng điệu, tông màu, sắc độ.

ton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ton (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.