ton
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /tɔ̃.n‿/
ton nghĩa là giọng, giọng điệu, tông màu, sắc độ.
Nghĩa của ton
Hạn định từ
- Của mày, của bạn, của anh (trước danh từ giống đực số ít) (biên soạn)
Danh từ · giống đực
- Giọng, giọng điệu. (biên soạn)
- Tông màu, sắc độ. (biên soạn)
- Âm điệu, cung bậc (âm nhạc) (biên soạn)
Dạng từ của ton
| Số nhiều | tons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ton
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ton
- Est-ce que je peux savoir ton âge ? Tôi có thể hỏi là bạn bao nhiêu tuổi không?Tatoeba #3560398
- J’ai besoin de ton conseil. Tôi cần lời chỉ bảo của bạn.Tatoeba #4094
- J'ai eu ton nom par mon ami. Nhờ bạn tôi mà tôi có tên anh.Tatoeba #135476
- J'ai laissé ton parapluie dans l'autobus. Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt.Tatoeba #3313473
- Ton pull est à l'envers. Bạn đang mặc ngược cái áo len kìa.Tatoeba #4182458
- Quand j’avais ton âge, Pluton était une planète. Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.Tatoeba #4006
- Je viens de rencontrer ton père à l'instant. Tôi vừa gặp bố anh.Tatoeba #12651
- Tu dois peaufiner ton anglais. Bạn phải trau dồi tiếng Anh của bạn.Tatoeba #338990
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ your
- Danh từ tone (sound of a particular frequency); tone (interval); tone (manner of speaking); tone, shade (of colour)
Câu hỏi thường gặp
ton nghĩa là gì?
ton (hạn định từ, danh từ) nghĩa là giọng, giọng điệu, tông màu, sắc độ.
ton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ton (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃/.