TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiết lập tiếng Pháp là gì?

"thiết lập" trong tiếng Pháp là établir (ngoại động từ), former (ngoại động từ).

établir Ngoại động từ

/e.ta.bliʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt, lập, thiết lập.

  • établir une voie ferrée đặt một đường sắt
  • établir une usine lập một nhà máy

Xem đầy đủ từ "établir": giống, cách chia, thành ngữ →

former Ngoại động từ

/fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thành, thành lập, cấu tạo, tạo thành.

  • Former une société thành lập một hội
  • Former les temps d'un verbe cấu tạo các thời của một động từ

Xem đầy đủ từ "former": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiết lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiết lập tiếng Pháp là gì?

"thiết lập" trong tiếng Pháp là établir (ngoại động từ), former (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.