TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thay đổi tiếng Pháp là gì?

"thay đổi" trong tiếng Pháp là changer (nội động từ), varier (ngoại động từ), modifier (ngoại động từ).

changer Nội động từ

/ʃɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi.

  • Je veux changer le monde. Tôi muốn thay đổi thế giới.
  • Qu'est-ce qui t'a fait changer d'avis ? Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình

Xem đầy đủ từ "changer": giống, cách chia, thành ngữ →

varier Ngoại động từ

/va.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi, đổi khác đi.

  • Le prix de l'or varie d'un jour à l'autre. Giá vàng thay đổi từng ngày.
  • Varier ses aliments thay đổi món ăn

Xem đầy đủ từ "varier": giống, cách chia, thành ngữ →

modifier Ngoại động từ

/mɔ.di.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi, sửa đổi.

  • Modifier une loi sửa đổi một đạo luật

Xem đầy đủ từ "modifier": giống, cách chia, thành ngữ →

échanger Ngoại động từ

/e.ʃɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi, trao đổi.

  • échanger un marchandise contre une autre đổi một món hàng lấy một món khác
  • échanger des prisonniers trao đổi tù binh

Xem đầy đủ từ "échanger": giống, cách chia, thành ngữ →

permuter Danh từ · giống cái

/pɛʁ.my.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi lẫn, hoán vị.

  • Permuter les chiffres d'un nombre hoán vị các con số của một số

Xem đầy đủ từ "permuter": giống, cách chia, thành ngữ →

changement Danh từ · giống đực

/ʃɑ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thay đổi; sự đổi thay.

  • La pollution de l'environnement déclencha des changements climatiques sur toute la surface de la Terre. Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.
  • L'année dernière a connu d'importants changements politiques au Japon. Năm ngoái, tôi đã chứng kiến một cuộc thay đổi chính trị lớn ở Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "changement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thay đổi tiếng Pháp là gì?

"thay đổi" trong tiếng Pháp là changer (nội động từ), varier (ngoại động từ), modifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.