Thực tế tiếng Pháp là gì?
"thực tế" trong tiếng Pháp là réel (danh từ), effectivement (phó từ), réalité (danh từ).
réel Danh từ
/ʁe.ɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực tế, thực tại, hiện thực.
- Besoins réels nhu cầu có thực
- Valeur réelle lương thực tế
effectivement Phó từ
/e.fɛk.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực tế, sự thực là.
Xem đầy đủ từ "effectivement": giống, cách chia, thành ngữ →
réalité Danh từ · giống cái
/ʁe.a.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiện thực, thực tế; sự thực.
- Ce n'est pas ainsi dans la réalité trong thực tế không phải như thế
- Nos espoirs sont devenus des réalités hy vọng của chúng ta đã thành sự thực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực tế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- faitDanh từ · Điều có thật, thực tế (en fait — thật ra, thực tế là)
- physiqueTính từ · Thực, thực tế
- pratiqueTính từ · Thiết thực, thực tế
- actuelTính từ · Thành hành động; thực tế
- physiquementPhó từ · Thực tế
- matériellementPhó từ · Thực tế
- apollinienTính từ · Mực thước; thực tế
- réalisteDanh từ · Người (có óc) thực tế
Câu hỏi thường gặp
Thực tế tiếng Pháp là gì?
"thực tế" trong tiếng Pháp là réel (danh từ), effectivement (phó từ), réalité (danh từ).