TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thẳng tiếng Pháp là gì?

"thẳng" trong tiếng Pháp là droit (tính từ), rectiligne (tính từ), direct (tính từ).

droit Tính từ

/dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng.

  • Allez tout droit et vous verrez le magasin. Cứ đi thẳng thì sẽ có một cửa hàng đấy.
  • Ligne droite đường thẳng

Xem đầy đủ từ "droit": giống, cách chia, thành ngữ →

rectiligne Tính từ

/ʁɛk.ti.liɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng.

  • Avenues rectilignes đại lộ thẳng
  • Mouvement rectiligne chuyển động thẳng

Xem đầy đủ từ "rectiligne": giống, cách chia, thành ngữ →

direct Tính từ

/di.ʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng, trực tiếp.

Xem đầy đủ từ "direct": giống, cách chia, thành ngữ →

directement Phó từ

/di.ʁɛk.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thẳng.

  • Rentrer directement chez soi về thẳng nhà

Xem đầy đủ từ "directement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thẳng tiếng Pháp là gì?

"thẳng" trong tiếng Pháp là droit (tính từ), rectiligne (tính từ), direct (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.