TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

franco

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁɑ̃.ko/ giọng máy của trình duyệt

franco nghĩa là miễn cước phí, thẳng, thẳng thừng.

Nghĩa của franco

Phó từ

  1. Miễn cước phí.
    • Recevoir un paquet franco de portnhận gói hàng miễn cước phí
  2. Thông tục Thẳng, thẳng thừng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với franco

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố Franco- (relating to France, the ethnic French, the French language, or the Franks)

Câu hỏi thường gặp

franco nghĩa là gì?

franco (phó từ) nghĩa là miễn cước phí, thẳng, thẳng thừng.

franco phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của franco (giọng Pháp chuẩn): /fʁɑ̃.ko/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.