TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gallo

danh từ giống đực (m)
/ɡa.lo/ giọng máy của trình duyệt

gallo nghĩa là tiếng galo.

Nghĩa của gallo

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng galo (phương ngữ xứ Brơ-ta-nhơ).

Dạng từ của gallo

Đi với mạo từ: un gallo · le gallo

Số nhiềugallos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gallo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gallo

Câu hỏi thường gặp

gallo nghĩa là gì?

gallo (danh từ) nghĩa là tiếng galo.

gallo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gallo (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lo/.

gallo là giống đực hay giống cái?

gallo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.