TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gallique

/ɡa.lik/ giọng máy của trình duyệt

gallique nghĩa là Axit galic.

Nghĩa của gallique

Tính từ

  1. Hóa học Axit galic.

Dạng từ của gallique

Số nhiềugalliques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gallique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Gallic (of or pertaining to Gaul or the Gauls)
  • Tính từ gallic

Câu hỏi thường gặp

gallique nghĩa là gì?

gallique (tính từ) nghĩa là Axit galic.

gallique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gallique (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.