TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gallinacé

danh từ giống đực (m)
/ɡa.li.na.se/ giọng máy của trình duyệt

gallinacé nghĩa là Như galliformes.

Nghĩa của gallinacé

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, từ cũ; nghĩa cũ Như galliformes.
    • démarche de gallinacé(y học) dáng đi như gà

Dạng từ của gallinacé

Đi với mạo từ: un gallinacé · le gallinacé

Số nhiềugallinacés
Giống cáigallinacée
Giống cái số nhiềugallinacées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gallinacé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gallinacean, gallinaceous

Câu hỏi thường gặp

gallinacé nghĩa là gì?

gallinacé (danh từ) nghĩa là Như galliformes.

gallinacé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gallinacé (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.li.na.se/.

gallinacé là giống đực hay giống cái?

gallinacé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.