TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gallicole

/ɡa.li.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

gallicole nghĩa là sống trong mụn cây.

Nghĩa của gallicole

Tính từ

  1. Sống trong mụn cây (sâu bọ).

Dạng từ của gallicole

Số nhiềugallicoles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gallicole

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gallicolous

Câu hỏi thường gặp

gallicole nghĩa là gì?

gallicole (tính từ) nghĩa là sống trong mụn cây.

gallicole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gallicole (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.li.kɔl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.