Tự nhiên tiếng Pháp là gì?
"tự nhiên" trong tiếng Pháp là nature (danh từ), naturel (tính từ).
nature Danh từ · giống cái
/na.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên nhiên, tự nhiên.
naturel Tính từ
/na.ty.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự nhiên.
- Elle sait parler l'anglais de manière naturelle. Cô ấy có thể nói tiếng Anh một cách tự nhiên.
- Les oiseaux sont les ennemis naturels des insectes. Chim là kẻ thù tự nhiên của côn trùng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- facileTính từ · Nhẹ nhàng, tự nhiên
- animalTính từ · Do bản năng, tự nhiên
- naturellementPhó từ · Tự nhiên; dễ dàng
- spontanéTính từ · Tự nhiên
- aiséTính từ · Tự nhiên
- natifTính từ · Tự nhiên
- spontanémentPhó từ · Tự nhiên
- facilitéDanh từ · Sự tự nhiên, sự bình dị; sự hoạt bát
- spontanéitéDanh từ · Tính tự nhiên
- naturalismeDanh từ · Tính tự nhiên
Câu hỏi thường gặp
Tự nhiên tiếng Pháp là gì?
"tự nhiên" trong tiếng Pháp là nature (danh từ), naturel (tính từ).