Từ bỏ tiếng Pháp là gì?
"từ bỏ" trong tiếng Pháp là abandonner (ngoại động từ), renoncer (nội động từ), résigner (ngoại động từ).
abandonner Ngoại động từ
/a.bɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ.
- J'ai abandonné l'idée d'acheter une maison. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà.
- Quoi que tu dises, je n'abandonnerai pas. Cho dù bạn nói điều gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ.
renoncer Nội động từ
/ʁə.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ bỏ.
- Renoncer au pouvoir từ bỏ chức quyền
résigner Ngoại động từ
/ʁe.zi.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ bỏ.
- Résigner sa charge từ bỏ chức vụ, từ chức
abdiquer Ngoại động từ
/ab.di.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trút bỏ, từ bỏ.
- Abdiquer ses droits từ bỏ quyền lợi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- abjurerNgoại động từ · Từ bỏ
- rompreNội động từ · Từ bỏ
- renierNgoại động từ · Bỏ, từ bỏ
- désisterTự động từ · Bỏ, từ bỏ
- abandonDanh từ · Sự bỏ, sự từ bỏ, sự ruồng bỏ
- renonciationDanh từ · Sự từ bỏ
- résignationDanh từ · Sự từ bỏ
- renoncementDanh từ · Sự từ bỏ
- désistementDanh từ · Sự từ bỏ (quyền lợi...)
- abdicationDanh từ · Sự trút bỏ, sự từ bỏ
- reniementDanh từ · Sự từ bỏ
- abjurationDanh từ · Sự từ bỏ
Câu hỏi thường gặp
Từ bỏ tiếng Pháp là gì?
"từ bỏ" trong tiếng Pháp là abandonner (ngoại động từ), renoncer (nội động từ), résigner (ngoại động từ).