TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từ bỏ tiếng Pháp là gì?

"từ bỏ" trong tiếng Pháp là abandonner (ngoại động từ), renoncer (nội động từ), résigner (ngoại động từ).

abandonner Ngoại động từ

/a.bɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ.

  • J'ai abandonné l'idée d'acheter une maison. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà.
  • Quoi que tu dises, je n'abandonnerai pas. Cho dù bạn nói điều gì, tôi cũng sẽ không từ bỏ.

Xem đầy đủ từ "abandonner": giống, cách chia, thành ngữ →

renoncer Nội động từ

/ʁə.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ bỏ.

  • Renoncer au pouvoir từ bỏ chức quyền

Xem đầy đủ từ "renoncer": giống, cách chia, thành ngữ →

résigner Ngoại động từ

/ʁe.zi.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ bỏ.

  • Résigner sa charge từ bỏ chức vụ, từ chức

Xem đầy đủ từ "résigner": giống, cách chia, thành ngữ →

abdiquer Ngoại động từ

/ab.di.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trút bỏ, từ bỏ.

  • Abdiquer ses droits từ bỏ quyền lợi

Xem đầy đủ từ "abdiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ bỏ tiếng Pháp là gì?

"từ bỏ" trong tiếng Pháp là abandonner (ngoại động từ), renoncer (nội động từ), résigner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.