TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renonciation

danh từ giống cái (f)
/ʁə.nɔ̃.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

renonciation nghĩa là sự từ bỏ, sự bỏ.

Nghĩa của renonciation

Danh từ · giống cái

  1. Sự từ bỏ.
    • Renonciation au trônesự từ bỏ ngôi vua
  2. Sự bỏ.
    • Renonciation à une opinionsự bỏ ý kiến

Dạng từ của renonciation

Đi với mạo từ: une renonciation · la renonciation

Số nhiềurenonciations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renonciation

Trái nghĩa

Họ từ của renonciation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ renunciation (all senses); waiver

Câu hỏi thường gặp

renonciation nghĩa là gì?

renonciation (danh từ) nghĩa là sự từ bỏ, sự bỏ.

renonciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renonciation (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nɔ̃.sja.sjɔ̃/.

renonciation là giống đực hay giống cái?

renonciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.