TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renonciateur

danh từ giống đực (m)
/ʁə.nɔ̃.sja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

renonciateur nghĩa là người nhường quyền.

Nghĩa của renonciateur

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Người nhường quyền.

Dạng từ của renonciateur

Đi với mạo từ: un renonciateur · le renonciateur

Câu hỏi thường gặp

renonciateur nghĩa là gì?

renonciateur (danh từ) nghĩa là người nhường quyền.

renonciateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renonciateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.nɔ̃.sja.tœʁ/.

renonciateur là giống đực hay giống cái?

renonciateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.