abdication
abdication nghĩa là sự nhường ngôi, sự thoái vị, sự trút bỏ, sự từ bỏ.
Nghĩa của abdication
Danh từ · giống cái
- Sự nhường ngôi, sự thoái vị.
- Sự trút bỏ, sự từ bỏ.
- L'abdication de sa volonté, de ses ambitionssự từ bỏ ý chí của nó, tham vọng của nó
Dạng từ của abdication
Đi với mạo từ: une abdication · l'abdication
| Số nhiều | abdications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abdication
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abdication
Câu hỏi thường gặp
abdication nghĩa là gì?
abdication (danh từ) nghĩa là sự nhường ngôi, sự thoái vị, sự trút bỏ, sự từ bỏ.
abdication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abdication (giọng Pháp chuẩn): /ab.di.ka.sjɔ̃/.
abdication là giống đực hay giống cái?
abdication là danh từ giống cái (dùng với une, la).