TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abdication

danh từ giống cái (f)
/ab.di.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

abdication nghĩa là sự nhường ngôi, sự thoái vị, sự trút bỏ, sự từ bỏ.

Nghĩa của abdication

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhường ngôi, sự thoái vị.
  2. Sự trút bỏ, sự từ bỏ.
    • L'abdication de sa volonté, de ses ambitionssự từ bỏ ý chí của nó, tham vọng của nó

Dạng từ của abdication

Đi với mạo từ: une abdication · l'abdication

Số nhiềuabdications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abdication

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abdication

Câu hỏi thường gặp

abdication nghĩa là gì?

abdication (danh từ) nghĩa là sự nhường ngôi, sự thoái vị, sự trút bỏ, sự từ bỏ.

abdication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abdication (giọng Pháp chuẩn): /ab.di.ka.sjɔ̃/.

abdication là giống đực hay giống cái?

abdication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.