TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abdicataire

/ab.di.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

abdicataire nghĩa là nhường ngôi, thoái vị, người nhường ngôi, người thoái vị.

Nghĩa của abdicataire

Tính từ

  1. Nhường ngôi, thoái vị.
    • Le roi abdicatairenhà vua thoái vị

Danh từ

  1. Người nhường ngôi, người thoái vị.

Dạng từ của abdicataire

Số nhiềuabdicataires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abdicataire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ who has abdicated

Câu hỏi thường gặp

abdicataire nghĩa là gì?

abdicataire (tính từ, danh từ) nghĩa là nhường ngôi, thoái vị, người nhường ngôi, người thoái vị.

abdicataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abdicataire (giọng Pháp chuẩn): /ab.di.ka.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.