abdicataire
/ab.di.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
abdicataire nghĩa là nhường ngôi, thoái vị, người nhường ngôi, người thoái vị.
Nghĩa của abdicataire
Tính từ
- Nhường ngôi, thoái vị.
- Le roi abdicatairenhà vua thoái vị
Danh từ
- Người nhường ngôi, người thoái vị.
Dạng từ của abdicataire
| Số nhiều | abdicataires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abdicataire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ who has abdicated
Câu hỏi thường gặp
abdicataire nghĩa là gì?
abdicataire (tính từ, danh từ) nghĩa là nhường ngôi, thoái vị, người nhường ngôi, người thoái vị.
abdicataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abdicataire (giọng Pháp chuẩn): /ab.di.ka.tɛʁ/.