TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tế nhị tiếng Pháp là gì?

"tế nhị" trong tiếng Pháp là subtil (tính từ).

subtil Tính từ

/syp.til/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tế nhị, tinh tế.

  • Un peuple subtil một dân tộc tế nhị
  • Raisonnement subtil lập luận tinh tế

Xem đầy đủ từ "subtil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tế nhị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tế nhị tiếng Pháp là gì?

"tế nhị" trong tiếng Pháp là subtil (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.