Tế nhị tiếng Pháp là gì?
"tế nhị" trong tiếng Pháp là subtil (tính từ).
subtil Tính từ
/syp.til/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tế nhị, tinh tế.
- Un peuple subtil một dân tộc tế nhị
- Raisonnement subtil lập luận tinh tế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tế nhị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- raffinéTính từ · Tinh tế, tế nhị; thanh tao
- délicatTính từ · Tế nhị
- délicatementPhó từ · Tế nhị, nhã nhặn
- dégoûtéTính từ · Khó tính; tế nhị
- finementPhó từ · Khéo léo, tế nhị
- déliéTính từ · Tế nhị
- tactDanh từ · Sự tế nhị, sự khéo xử
- délicatesseDanh từ · Sự tế nhị
- subtilitéDanh từ · Sự tế nhị; sự tinh tế
- raffinementDanh từ · Sự tinh tế, sự tế nhị, sự thanh tao
- finesDanh từ · Sự tinh vi, sự tế nhị
Câu hỏi thường gặp
Tế nhị tiếng Pháp là gì?
"tế nhị" trong tiếng Pháp là subtil (tính từ).