Tưởng tượng tiếng Pháp là gì?
"tưởng tượng" trong tiếng Pháp là imaginer (ngoại động từ), imaginaire (tính từ), fantastique (tính từ).
imaginer Ngoại động từ
/i.ma.ʒi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưởng tượng.
- Imagine une situation où tu te trouves tout seul. Hãy tưởng tượng tình huống khi tất cả các bạn đều đơn độc.
- Contrairement à ce que j'avais imaginé trái với điều tôi đã tưởng tượng
imaginaire Tính từ
/i.ma.ʒi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưởng tượng.
- L'enfant parlait à son ami imaginaire. Thằng bé đang nói chuyện với người bạn tưởng tượng của nó.
- Le dragon est une créature imaginaire. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.
fantastique Tính từ
/fɑ̃.tas.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưởng tượng, hư ảo.
- Dessin fantastique bức vẽ hư ảo
concevoir Ngoại động từ
/kɔ̃.sə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan niệm; tưởng tượng, hiểu.
- Je ne conçois pas comment vous avez pu vous tromper tôi không tưởng tượng được tại sao anh lại có thể nhầm
fictif Tính từ
/fik.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tưởng tượng, giả định.
- Personnage fictif nhân vật tưởng tượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tưởng tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tưởng tượng tiếng Pháp là gì?
"tưởng tượng" trong tiếng Pháp là imaginer (ngoại động từ), imaginaire (tính từ), fantastique (tính từ).